Cách dùng "他到底是中统 军统" (tā dào dǐ shì zhōng tǒng jūn tǒng) trong hội thoại tiếng Trung
他到底是中统 军统
rốt cuộc ông ta là người của Trung Thống, Quân Thống.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:27
zhè nǎ xiàng gè chú zi de xí fù a wǒ dé hǎo hǎo zhā zhā
这哪像个厨子的媳妇啊 我得好好查查
“Đây đâu có giống vợ của một đầu bếp chứ. Tôi phải điều tra cho kỹ.”
LINE 0220:31
PLAYING SCENEtā dào dǐ shì zhōng tǒng jūn tǒng
他到底是中统 军统
“rốt cuộc ông ta là người của Trung Thống, Quân Thống.”
LINE 0320:34
huò或
shì是
rì日
běn本
rén人
pài派
lái来
de的
“hay là do người Nhật phái tới.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gěi nǐ cǎi de huáng lián nǐ chī le ma chī le chī le dōu chī leHoàng liên hái cho huynh, huynh đã ăn chưa? Ăn rồi, ăn hết rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng bèi rén diàn jì de gǎn jué zhēn shì tài hǎo leCảm giác được người khác nhớ đến thế này, thật là tốt quá.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
chī le wǒ cǎi de yào cái néng zhì hǎo nǐ de zuǐĂn thuốc muội hái, mới trị được cái miệng của huynh đó.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s