Cách dùng "这个头盔能给我吗" (zhè ge tóu kuī néng gěi wǒ ma) trong hội thoại tiếng Trung
这个头盔能给我吗
Cái mũ sắt này có thể cho em không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:15
zhāng张
dà大
gē哥
“Anh Trương.”
LINE 0211:17
PLAYING SCENEzhè这
ge个
tóu头
kuī盔
néng能
gěi给
wǒ我
ma吗
“Cái mũ sắt này có thể cho em không?”
LINE 0311:21
nǐ你
bù不
pà怕
“Em không sợ à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gěi nǐ cǎi de huáng lián nǐ chī le ma chī le chī le dōu chī leHoàng liên hái cho huynh, huynh đã ăn chưa? Ăn rồi, ăn hết rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng bèi rén diàn jì de gǎn jué zhēn shì tài hǎo leCảm giác được người khác nhớ đến thế này, thật là tốt quá.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
chī le wǒ cǎi de yào cái néng zhì hǎo nǐ de zuǐĂn thuốc muội hái, mới trị được cái miệng của huynh đó.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s