Cách dùng "自己难过了 就过来坐一坐" (zì jǐ nán guò le jiù guò lái zuò yī zuò) trong hội thoại tiếng Trung
自己难过了 就过来坐一坐
trong lòng buồn bã, tôi lại đến đây ngồi một lát.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:01
yǒu有
de的
shí时
hòu候
“Có những lúc,”
LINE 0206:03
PLAYING SCENEzì jǐ nán guò le jiù guò lái zuò yī zuò
自己难过了 就过来坐一坐
“trong lòng buồn bã, tôi lại đến đây ngồi một lát.”
LINE 0306:06
gǎn感
jué觉
tā他
zài在
gēn跟
wǒ我
shuō说
huà话
“Cảm giác như anh ấy đang nói chuyện với tôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gěi nǐ cǎi de huáng lián nǐ chī le ma chī le chī le dōu chī leHoàng liên hái cho huynh, huynh đã ăn chưa? Ăn rồi, ăn hết rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng bèi rén diàn jì de gǎn jué zhēn shì tài hǎo leCảm giác được người khác nhớ đến thế này, thật là tốt quá.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
chī le wǒ cǎi de yào cái néng zhì hǎo nǐ de zuǐĂn thuốc muội hái, mới trị được cái miệng của huynh đó.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s