Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "别这样说" (bié zhè yàng shuō) trong hội thoại tiếng Trung

别这样说

bié zhè yàng shuō

Mẹ đừng nói vậy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
9:51
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1妈可管不了了mā kě guǎn bù liǎo lemẹ không nói nổi nữa.
2别这样说bié zhè yàng shuōMẹ đừng nói vậy.
3您别说这样的话nín bié shuō zhè yàng de huàMẹ đừng nói như thế.

More Clips From Episode

Total 70 clips (Page 4 of 4)
别上前 她有病 伤着你
HSK 5
0:03s
bié shàng qián tā yǒu bìng shāng zhe nǐĐừng lại gần, cô ta bị điên, sẽ làm cô bị thương đấy.

你女儿有病 你不知道啊
HSK 2
0:03s
nǐ nǚ ér yǒu bìng nǐ bù zhī dào aCon gái bố bị điên, bố không biết hả?

我亲妈 可不敢这样讲
HSK 3
0:03s
wǒ qīn mā kě bù gǎn zhè yàng jiǎngMẹ ruột tôi... Đừng gọi như vậy.

不缺你这么个穷女子
HSK 5
0:03s
bù quē nǐ zhè me gè qióng nǚ zǐkhông thiếu một cô gái nghèo như cô.

就嚎起个没完 怎么劝都不管用
HSK 7
0:03s
jiù háo qǐ gè méi wán zěn me quàn dōu bù guǎn yòngkhóc mãi không thôi. Khuyên thế nào cũng không được.

都是些 陈芝麻烂谷子的事
HSK 6
0:03s
dōu shì xiē chén zhī má làn gǔ zi de shìToàn mấy chuyện từ đời tám hoánh nào rồi.

你看也没办法跟你亲热 没办法抱一下
HSK 7
0:03s
nǐ kàn yě méi bàn fǎ gēn nǐ qīn rè méi bàn fǎ bào yī xiàkhông tiện thể hiện tình cảm với em, không ôm em được.

你那个爸爸 还当不当县长了
HSK 4
0:03s
nǐ nà ge bà bà hái dāng bù dàng xiàn zhǎng leBố nuôi của em còn làm chủ tịch huyện không?

我 给我个地址嘛 我哪里找你去啊
HSK 6
0:03s
wǒ gěi wǒ gè dì zhǐ ma wǒ nǎ lǐ zhǎo nǐ qù aEm cho chị địa chỉ đi. Chị còn biết đi đâu tìm em.

你让孩子沾一下光嘛
HSK 7
0:03s
nǐ ràng hái zi zhān yī xià guāng maCho cháu nó hưởng ké chút đi mà.