Cách dùng "老朋友了 别解释" (lǎo péng yǒu le bié jiě shì) trong hội thoại tiếng Trung
老朋友了 别解释
lâu năm của nhau. Đừng giải thích nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
16:36
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们是这么多年的 老同志 | wǒ men shì zhè me duō nián de lǎo tóng zhì | bố và dì ấy là đồng chí, là bạn bè |
| 2▶ | 老朋友了 别解释 | lǎo péng yǒu le bié jiě shì | lâu năm của nhau. Đừng giải thích nữa. |
| 3 | 不想听 | bù xiǎng tīng | Con không muốn nghe. |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
bié shàng qián tā yǒu bìng shāng zhe nǐĐừng lại gần, cô ta bị điên, sẽ làm cô bị thương đấy.

HSK 7
0:03s
jiù háo qǐ gè méi wán zěn me quàn dōu bù guǎn yòngkhóc mãi không thôi. Khuyên thế nào cũng không được.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kàn yě méi bàn fǎ gēn nǐ qīn rè méi bàn fǎ bào yī xiàkhông tiện thể hiện tình cảm với em, không ôm em được.

HSK 4
0:03s
nǐ nà ge bà bà hái dāng bù dàng xiàn zhǎng leBố nuôi của em còn làm chủ tịch huyện không?

HSK 6
0:03s
wǒ gěi wǒ gè dì zhǐ ma wǒ nǎ lǐ zhǎo nǐ qù aEm cho chị địa chỉ đi. Chị còn biết đi đâu tìm em.



