Cách dùng "你不要这样说" (nǐ bú yào zhè yàng shuō) trong hội thoại tiếng Trung
你不要这样说
Mẹ đừng nói vậy mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
11:20
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不要 | wǒ bú yào | Con không muốn. |
| 2▶ | 你不要这样说 | nǐ bú yào zhè yàng shuō | Mẹ đừng nói vậy mà. |
| 3 | 姐 | jiě | Chị. |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
bié shàng qián tā yǒu bìng shāng zhe nǐĐừng lại gần, cô ta bị điên, sẽ làm cô bị thương đấy.

HSK 7
0:03s
jiù háo qǐ gè méi wán zěn me quàn dōu bù guǎn yòngkhóc mãi không thôi. Khuyên thế nào cũng không được.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kàn yě méi bàn fǎ gēn nǐ qīn rè méi bàn fǎ bào yī xiàkhông tiện thể hiện tình cảm với em, không ôm em được.

HSK 4
0:03s
nǐ nà ge bà bà hái dāng bù dàng xiàn zhǎng leBố nuôi của em còn làm chủ tịch huyện không?

HSK 6
0:03s
wǒ gěi wǒ gè dì zhǐ ma wǒ nǎ lǐ zhǎo nǐ qù aEm cho chị địa chỉ đi. Chị còn biết đi đâu tìm em.



