Cách dùng "我有罪 我有罪" (wǒ yǒu zuì wǒ yǒu zuì) trong hội thoại tiếng Trung
我有罪 我有罪
Tôi có tội. Tôi có tội.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
30:38
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给你买票 | gěi nǐ mǎi piào | mua vé cho chị. |
| 2▶ | 我有罪 我有罪 | wǒ yǒu zuì wǒ yǒu zuì | Tôi có tội. Tôi có tội. |
| 3 | 你找哪个 | nǐ zhǎo nǎ ge | Cô tìm ai? |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
bié shàng qián tā yǒu bìng shāng zhe nǐĐừng lại gần, cô ta bị điên, sẽ làm cô bị thương đấy.

HSK 7
0:03s
jiù háo qǐ gè méi wán zěn me quàn dōu bù guǎn yòngkhóc mãi không thôi. Khuyên thế nào cũng không được.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kàn yě méi bàn fǎ gēn nǐ qīn rè méi bàn fǎ bào yī xiàkhông tiện thể hiện tình cảm với em, không ôm em được.

HSK 4
0:03s
nǐ nà ge bà bà hái dāng bù dàng xiàn zhǎng leBố nuôi của em còn làm chủ tịch huyện không?

HSK 6
0:03s
wǒ gěi wǒ gè dì zhǐ ma wǒ nǎ lǐ zhǎo nǐ qù aEm cho chị địa chỉ đi. Chị còn biết đi đâu tìm em.



