Cách dùng "这让我多尴尬呀" (zhè ràng wǒ duō gān gà ya) trong hội thoại tiếng Trung
这让我多尴尬呀
zhè ràng wǒ duō gān gà ya
Làm con xấu hổ lắm luôn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
9:37
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他不问青红皂白 就把韩宾赶走 | tā bù wèn qīng hóng zào bái jiù bǎ hán bīn gǎn zǒu | Bố chưa biết đúng sai đã đuổi Hàn Bân đi. |
| 2▶ | 这让我多尴尬呀 | zhè ràng wǒ duō gān gà ya | Làm con xấu hổ lắm luôn. |
| 3 | 他这么做 | tā zhè me zuò | Ông ấy làm vậy, |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
bié shàng qián tā yǒu bìng shāng zhe nǐĐừng lại gần, cô ta bị điên, sẽ làm cô bị thương đấy.

HSK 7
0:03s
jiù háo qǐ gè méi wán zěn me quàn dōu bù guǎn yòngkhóc mãi không thôi. Khuyên thế nào cũng không được.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kàn yě méi bàn fǎ gēn nǐ qīn rè méi bàn fǎ bào yī xiàkhông tiện thể hiện tình cảm với em, không ôm em được.

HSK 4
0:03s
nǐ nà ge bà bà hái dāng bù dàng xiàn zhǎng leBố nuôi của em còn làm chủ tịch huyện không?

HSK 6
0:03s
wǒ gěi wǒ gè dì zhǐ ma wǒ nǎ lǐ zhǎo nǐ qù aEm cho chị địa chỉ đi. Chị còn biết đi đâu tìm em.



