Cách dùng "不 我的意思是我没有梦" (bù wǒ de yì si shì wǒ méi yǒu mèng) trong hội thoại tiếng Trung
不 我的意思是我没有梦
Không, ý là tôi không mơ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:08
wǒ我
jué觉
de得
nǐ你
yīng应
gāi该
yī一
xǐng醒
guò过
lái来
jiù就
xiě写
xià下
lái来
“Tôi nghĩ anh nên viết ra ngay khi dậy. Trước khi quên.”
LINE 0237:11
PLAYING SCENEbù wǒ de yì si shì wǒ méi yǒu mèng
不 我的意思是我没有梦
“Không, ý là tôi không mơ.”
LINE 0337:13
nǐ你
bù不
zuò做
mèng梦
??
“Anh không mơ à?”
Show Information