Cách dùng "- 不知道 - 不是等价交换?" (- bù zhī dào - bú shì děng jià jiāo huàn ?) trong hội thoại tiếng Trung
- 不知道 - 不是等价交换?
- Không. - Không đòi hỏi lại gì à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:35
zhī dào hēi gé wèi shén me zuì kāi shǐ huì gěi nǐ yī fèn zhè yàng de lǐ wù ma ?
知道黑格为什么最开始 会给你一份这样的礼物吗?
“Có biết sao ban đầu Haig tặng ông món quà quý vậy không?”
LINE 0215:38
PLAYING SCENE- bù zhī dào - bú shì děng jià jiāo huàn ?
- 不知道 - 不是等价交换?
“- Không. - Không đòi hỏi lại gì à?”
LINE 0315:40
bú不
shì是
“Không.”
Show Information