Cách dùng "但你同意 如果要让这种情况发生" (dàn nǐ tóng yì rú guǒ yào ràng zhè zhǒng qíng kuàng fā shēng) trong hội thoại tiếng Trung
但你同意 如果要让这种情况发生
Nhưng anh đồng ý, để làm được chuyện này,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:27
wǒ我
wán完
quán全
bú不
jì记
dé得
zhè这
xiē些
le了
“tôi không nhớ có chuyện này.”
LINE 0202:29
PLAYING SCENEdàn nǐ tóng yì rú guǒ yào ràng zhè zhǒng qíng kuàng fā shēng
但你同意 如果要让这种情况发生
“Nhưng anh đồng ý, để làm được chuyện này,”
LINE 0302:32
fēn芬
qí奇
huì会
xū需
yào要
xì系
tǒng统
nèi内
bù部
de的
péng朋
yǒu友
“Finch sẽ cần bạn bè bên trong.”
Show Information