Cách dùng "但他发现黑格尸体的那天 下了倾盆大雨" (dàn tā fā xiàn hēi gé shī tǐ de nà tiān xià le qīng pén dà yǔ) trong hội thoại tiếng Trung
但他发现黑格尸体的那天 下了倾盆大雨
Nhưng hôm thấy thi thể Haig, trời mưa to.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:59
dì èr tiān yī zǎo qù gěi wǎng zhàn pāi zhào shí fā xiàn le hēi gé de shī tǐ
第二天一早去给网站拍照时 发现了黑格的尸体
“và sáng ra tìm thấy thi thể Haig khi lên chụp ảnh đăng web.”
LINE 0229:02
PLAYING SCENEdàn tā fā xiàn hēi gé shī tǐ de nà tiān xià le qīng pén dà yǔ
但他发现黑格尸体的那天 下了倾盆大雨
“Nhưng hôm thấy thi thể Haig, trời mưa to.”
LINE 0329:05
zhè这
lǐ里
kě可
shì是
sū苏
gé格
lán兰
“Scotland mà.”
Show Information