Cách dùng "得了吧 你是记者 你对你的亲妈都能下得去手" (dé le ba nǐ shì jì zhě nǐ duì nǐ de qīn mā dōu néng xià dé qù shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
得了吧 你是记者 你对你的亲妈都能下得去手
Anh là nhà báo. Đến mẹ anh, anh cũng chẳng tha.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:25
- wǒ men néng dú yī xià ma ? - wǒ hái yǒu yī xiē dǐ xiàn de
- 我们能读一下吗? - 我还有一些底线的
“- Cho bọn tôi đọc nhé? - Tôi vẫn còn vài tiêu chuẩn.”
LINE 0221:28
PLAYING SCENEdé le ba nǐ shì jì zhě nǐ duì nǐ de qīn mā dōu néng xià dé qù shǒu
得了吧 你是记者 你对你的亲妈都能下得去手
“Anh là nhà báo. Đến mẹ anh, anh cũng chẳng tha.”
LINE 0321:31
zhè duì wǒ men diào chá méi lǐ tè · lín jiā dé yǒu shén me bāng zhù ?
这对我们 调查梅里特·林加德有什么帮助?
“Chuyện này giúp gì cuộc điều tra Merritt?”
Show Information