Cách dùng "对 那是他一天中的高光时刻" (duì nà shì tā yī tiān zhōng de gāo guāng shí kè) trong hội thoại tiếng Trung

duì shìtiānzhōngdegāoguāngshí

Ừ. Anh làm anh ấy vui cả ngày.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:27
gǎn
jué
hěn
xiǎng
shòu
zhōng

Tôi có cảm giác Fritz rất thích.

LINE 0211:29
PLAYING SCENE
duì nà shì tā yī tiān zhōng de gāo guāng shí kè

对 那是他一天中的高光时刻

Ừ. Anh làm anh ấy vui cả ngày.

LINE 0311:32
wǒ dào guò qiàn le hái yǒu bié de shì ma ?

我道过歉了 还有别的事吗?

Tôi xin lỗi rồi. Còn việc gì không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp11:29
TMDB ID273114