Cách dùng "而且没人跟进这些东西" (ér qiě méi rén gēn jìn zhè xiē dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung

érqiěméiréngēnjìnzhèxiēdōng西

Không ai điều tra các tin nhắn đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:35
“ wǒ yào qù pá shān le shān mǔ ”

“我要去爬山了 山姆”

"Tôi sẽ đi leo núi, S".

LINE 0229:38
PLAYING SCENE
ér
qiě
méi
rén
gēn
jìn
zhè
xiē
dōng
西

Không ai điều tra các tin nhắn đó.

LINE 0329:40
yí dàn hēi gé de sǐ bèi rèn dìng shì yì wài zhè yī qiè dōu wú guān lián le

一旦黑格的死 被认定是意外 这一切都无关联了

Do cho là tai nạn, họ nghĩ không liên quan đến cái chết của Haig.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp29:38
TMDB ID273114