Cách dùng "否则他肯定会死 把我也拖下水" (fǒu zé tā kěn dìng huì sǐ bǎ wǒ yě tuō xià shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
否则他肯定会死 把我也拖下水
nếu không anh ấy chắc chắn sẽ chết và kéo tôi theo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:21
yīn wèi tā de shēng huó xū yào fā shēng le yī xiē zhòng dà de gǎi biàn
因为他的生活 需要发生了一些重大的改变
“vì anh ấy cần thay đổi cuộc sống thật nhiều”
LINE 0242:24
PLAYING SCENEfǒu zé tā kěn dìng huì sǐ bǎ wǒ yě tuō xià shuǐ
否则他肯定会死 把我也拖下水
“nếu không anh ấy chắc chắn sẽ chết và kéo tôi theo.”
LINE 0342:27
rán hòu tā men dà chǎo le yī jià shān mǔ lí kāi le
然后他们大吵了一架 山姆离开了
“- Rồi họ cãi nhau to, Sam bỏ đi. - Và đến khách sạn?”
Show Information