Cách dùng "黑格的编辑说 他用一次性手机 确保安全" (hēi gé de biān jí shuō tā yòng yí cì xìng shǒu jī què bǎo ān quán) trong hội thoại tiếng Trung
黑格的编辑说 他用一次性手机 确保安全
biên tập viên của Haig nói Haig dùng điện thoại rác để bảo mật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:45
hēi gé hé méi lǐ tè yì zhí zài wáng zǐ huā yuán jiǔ diàn jiàn miàn
黑格和梅里特 一直在王子花园酒店见面
“Haig và Merritt đã gặp gỡ ở khách sạn Prince's Garden,”
LINE 0229:49
PLAYING SCENEhēi gé de biān jí shuō tā yòng yí cì xìng shǒu jī què bǎo ān quán
黑格的编辑说 他用一次性手机 确保安全
“biên tập viên của Haig nói Haig dùng điện thoại rác để bảo mật.”
LINE 0329:52
āi wén sī hé hēi gé liáo le mì mì hái yǒu “ wǒ lǐ jiě nǐ de chǔ jìng ” zhī lèi de huà
埃文斯和黑格聊了秘密 还有“我理解你的处境”之类的话
“Evans lại nhắc đến bí mật với Haig và mấy câu kiểu "Tôi hiểu anh".”
Show Information