Cách dùng "- 黑格旁听了你的审判 - 如果你这么说的话" (- hēi gé páng tīng le nǐ de shěn pàn - rú guǒ nǐ zhè me shuō de huà) trong hội thoại tiếng Trung
- 黑格旁听了你的审判 - 如果你这么说的话
- Haig đã dự phiên tòa của anh. - Nếu anh nói vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:31
cóng fú lǐ cí kǒu zhōng shuō chū lái zhēn shì jí gāo de píng jià le
从弗里茨口中说出来 真是极高的评价了
“Được Fritz khen thế, quý hóa quá.”
LINE 0214:34
PLAYING SCENE- hēi gé páng tīng le nǐ de shěn pàn - rú guǒ nǐ zhè me shuō de huà
- 黑格旁听了你的审判 - 如果你这么说的话
“- Haig đã dự phiên tòa của anh. - Nếu anh nói vậy.”
LINE 0314:38
shì de tā shì qù le
是的 他是去了
“Đúng vậy.”
Show Information