Cách dùng "换作是我可能也会这么做的" (huàn zuò shì wǒ kě néng yě huì zhè me zuò de) trong hội thoại tiếng Trung
换作是我可能也会这么做的
Là tôi chắc cũng làm vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:35
jǐng chá kàn le yī yǎn xuán yá jiù dāng chǎng xià le dìng lùn
警察看了一眼悬崖 就当场下了定论
“Cảnh sát nhìn lướt qua vách đá và quyết định ngay.”
LINE 0228:38
PLAYING SCENEhuàn换
zuò作
shì是
wǒ我
kě可
néng能
yě也
huì会
zhè这
me么
zuò做
de的
“Là tôi chắc cũng làm vậy.”
LINE 0328:40
shāng shì yǔ cóng hěn gāo chù diē luò suǒ zhì de chuāng shāng yí zhì
伤势与 从很高处跌落所致的创伤一致
“Thương tích nhất quán với cú ngã chấn thương từ vị trí rất cao.”
Show Information