Cách dùng "看在他妈的份上 我都不是同性恋" (kàn zài tā mā de fèn shàng wǒ dōu bú shì tóng xìng liàn) trong hội thoại tiếng Trung

kànzàidefènshàng dōushìtóngxìngliàn

Trời ạ, tôi không đồng tính.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:07
nǐ yòng le “ wǒ men ” zhè ge cí shùn biàn shuō wán quán méi wèn tí de

你用了“我们”这个词 顺便说 完全没问题的

Nghe từ "bọn tôi" là đủ hiểu. Nhân tiện, chuyện đó không sao hết.

LINE 0241:11
PLAYING SCENE
kàn zài tā mā de fèn shàng wǒ dōu bú shì tóng xìng liàn

看在他妈的份上 我都不是同性恋

Trời ạ, tôi không đồng tính.

LINE 0341:13
bù nǐ dāng rán bú shì yě xǔ nǐ zhǐ shì xiǎng cháng shì yī xià

不 你当然不是 也许你只是想尝试一下

Phải. Tất nhiên rồi. Có lẽ anh chỉ muốn thử tí.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp41:11
TMDB ID273114