Cách dùng "考虑到她当时威胁说 要出庭作证反对你" (kǎo lǜ dào tā dāng shí wēi xié shuō yào chū tíng zuò zhèng fǎn duì nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
考虑到她当时威胁说 要出庭作证反对你
Vì cô ấy dọa làm chứng chống lại anh, câu đó vừa ẩn dụ vừa tượng trưng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:35
néng wā chū tā de yī zhī yǎn jīng zài ràng tā chī diào ”
能挖出她的一只眼睛 再让她吃掉”
“bọn nó có thể móc mắt con đó ra rồi bắt nó ăn".”
LINE 0212:39
PLAYING SCENEkǎo lǜ dào tā dāng shí wēi xié shuō yào chū tíng zuò zhèng fǎn duì nǐ
考虑到她当时威胁说 要出庭作证反对你
“Vì cô ấy dọa làm chứng chống lại anh, câu đó vừa ẩn dụ vừa tượng trưng.”
LINE 0312:41
zhè jì bāo hán yǐn yù yòu yǒu xiàng zhēng yì yì
这既包含隐喻 又有象征意义
“Vì cô ấy dọa làm chứng chống lại anh, câu đó vừa ẩn dụ vừa tượng trưng.”
Show Information