Cách dùng "每次我一转身 他就会在那里盯着我看" (měi cì wǒ yī zhuǎn shēn tā jiù huì zài nà lǐ dīng zhe wǒ kàn) trong hội thoại tiếng Trung

měizhuǎnshēn jiùhuìzàidīngzhekàn

Cứ quay lại, tôi đều thấy nó nhìn tôi chằm chằm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:18
gēn
běn
suàn
fàng
guò
de

Thằng đó không chịu để tôi yên.

LINE 0219:20
PLAYING SCENE
měi cì wǒ yī zhuǎn shēn tā jiù huì zài nà lǐ dīng zhe wǒ kàn

每次我一转身 他就会在那里盯着我看

Cứ quay lại, tôi đều thấy nó nhìn tôi chằm chằm.

LINE 0319:23
- dīng zhe nǐ kàn ? - duì

- 盯着你看? - 对

- Nhìn cậu chằm chằm à? - Ừ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp19:20
TMDB ID273114