Cách dùng "你不会碰巧知道这些事吧?" (nǐ bú huì pèng qiǎo zhī dào zhè xiē shì ba ?) trong hội thoại tiếng Trung

huìpèngqiǎodàozhèxiēshìba

Anh không biết gì về chuyện đó chứ?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:18
zhè
què
hěn

- Cô ấy có cách khác tống anh vào tù. - Việc đó đáng ngờ thật.

LINE 0214:20
PLAYING SCENE
huì
pèng
qiǎo
zhī
dào
zhè
xiē
shì
ba

Anh không biết gì về chuyện đó chứ?

LINE 0314:22
bù dàn wǒ bìng méi yǒu shā sǐ jì zhě de xí guàn

不 但我并没有杀死记者的习惯

Không. Thêm nữa, tôi không có thói quen giết phóng viên.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp14:20
TMDB ID273114