Cách dùng "你不能因谋杀你妻子而再受审判" (nǐ bù néng yīn móu shā nǐ qī zǐ ér zài shòu shěn pàn) trong hội thoại tiếng Trung
你不能因谋杀你妻子而再受审判
Không thể xét xử anh lần nữa vì tội giết vợ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:42
nà那
jiù就
zhí直
bēn奔
zhǔ主
tí题
le了
“Thế này nhé.”
LINE 0211:43
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
néng能
yīn因
móu谋
shā杀
nǐ你
qī妻
zǐ子
ér而
zài再
shòu受
shěn审
pàn判
“Không thể xét xử anh lần nữa vì tội giết vợ,”
LINE 0311:46
zhēn liǎo bù qǐ lǜ shī
真了不起 律师
“phải khen luật sư đấy.”
Show Information