Cách dùng "你他妈的在叙利亚 究竟都做了什么?说吧" (nǐ tā mā de zài xù lì yà jiū jìng dōu zuò le shén me ? shuō ba) trong hội thoại tiếng Trung

dezài jìngdōuzuòleshénmeshuōba

Hồi ở Syria anh làm nghề quái gì vậy? Kể đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:32
kòng
zhì
hěn
hǎo

tôi không bao giờ mất kiểm soát. Tôi hoàn toàn kiểm soát.

LINE 0216:43
PLAYING SCENE
nǐ tā mā de zài xù lì yà jiū jìng dōu zuò le shén me ? shuō ba

你他妈的在叙利亚 究竟都做了什么?说吧

Hồi ở Syria anh làm nghề quái gì vậy? Kể đi.

LINE 0316:57
yào
jiē
diàn
huà
ma

Anh có nghe không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp16:43
TMDB ID273114