Cách dùng "如果你想阻止记者调查你" (rú guǒ nǐ xiǎng zǔ zhǐ jì zhě diào chá nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
如果你想阻止记者调查你
nếu muốn ngăn một phóng viên điều tra ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:48
gēn jù wǒ de jīng yàn jǐng tàn
根据我的经验 警探
“Theo kinh nghiệm của tôi, Thanh tra,”
LINE 0215:51
PLAYING SCENErú如
guǒ果
nǐ你
xiǎng想
zǔ阻
zhǐ止
jì记
zhě者
diào调
chá查
nǐ你
“nếu muốn ngăn một phóng viên điều tra ta,”
LINE 0315:54
nǐ néng zuò de zuì zāo gāo de shì jiù shì shāng hài nà wèi jì zhě
你能做的最糟糕的事 就是伤害那位记者
“việc dại dột nhất ta có thể làm chính là làm hại phóng viên đó.”
Show Information