Cách dùng "所以她不一定可信" (suǒ yǐ tā bù yí dìng kě xìn) trong hội thoại tiếng Trung
所以她不一定可信
Nên không hẳn là đáng tin.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:43
kē sī dì céng duō cì fàn zuì shì suǒ dùn jiān yù de cháng qī zhù hù
柯丝蒂曾多次犯罪 是索顿监狱的长期住户
“Kirsty thường xuyên phạm tội và gọi nhà tù Saughton là nhà.”
LINE 0201:47
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
tā她
bù不
yí一
dìng定
kě可
xìn信
“Nên không hẳn là đáng tin.”
LINE 0301:49
wǒ我
men们
de的
lǐ理
jiě解
shì是
méi梅
lǐ里
tè特
de的
xiǎng想
fǎ法
bù不
yí一
yàng样
“Theo bọn tôi biết, Merritt nghĩ khác.”
Show Information