Cách dùng "所以她不一定可信" (suǒ yǐ tā bù yí dìng kě xìn) trong hội thoại tiếng Trung

suǒdìngxìn

Nên không hẳn là đáng tin.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:43
kē sī dì céng duō cì fàn zuì shì suǒ dùn jiān yù de cháng qī zhù hù

柯丝蒂曾多次犯罪 是索顿监狱的长期住户

Kirsty thường xuyên phạm tội và gọi nhà tù Saughton là nhà.

LINE 0201:47
PLAYING SCENE
suǒ
dìng
xìn

Nên không hẳn là đáng tin.

LINE 0301:49
men
de
jiě
shì
méi
de
xiǎng
yàng

Theo bọn tôi biết, Merritt nghĩ khác.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp01:47
TMDB ID273114