Cách dùng "- 她刚走 - 你确定吗?我们约好了的" (- tā gāng zǒu - nǐ què dìng ma ? wǒ men yuē hǎo le de) trong hội thoại tiếng Trung
- 她刚走 - 你确定吗?我们约好了的
- Cô ấy vừa đi xong. - Chắc không? Bọn tôi có hẹn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:59
- kè luò yī ? - méi cuò
- 克洛伊? - 没错
“- Chloe? - Đúng vậy.”
LINE 0239:01
PLAYING SCENE- tā gāng zǒu - nǐ què dìng ma ? wǒ men yuē hǎo le de
- 她刚走 - 你确定吗?我们约好了的
“- Cô ấy vừa đi xong. - Chắc không? Bọn tôi có hẹn.”
LINE 0339:05
wǒ hěn què dìng wǒ shì tā de zhàng fū
我很确定 我是她的丈夫
“Rất chắc. Tôi là chồng cô ấy.”
Show Information