Cách dùng "他根本不打算放过我的" (tā gēn běn bù dǎ suàn fàng guò wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
他根本不打算放过我的
Thằng đó không chịu để tôi yên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:56
guò le zhè me jiǔ gǎn jué yǒu diǎn hǔ tóu shé wěi
过了这么久 感觉有点虎头蛇尾
“Nhưng sau bao năm, như vậy hơi đáng thất vọng.”
LINE 0219:18
PLAYING SCENEtā他
gēn根
běn本
bù不
dǎ打
suàn算
fàng放
guò过
wǒ我
de的
“Thằng đó không chịu để tôi yên.”
LINE 0319:20
měi cì wǒ yī zhuǎn shēn tā jiù huì zài nà lǐ dīng zhe wǒ kàn
每次我一转身 他就会在那里盯着我看
“Cứ quay lại, tôi đều thấy nó nhìn tôi chằm chằm.”
Show Information