Cách dùng "她叫我把你拖出去" (tā jiào wǒ bǎ nǐ tuō chū qù) trong hội thoại tiếng Trung

jiàotuōchū

Mẹ bảo em lôi anh ra khỏi đây.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:19
hǎo ba nǐ gào sù wǒ le xiàn zài nǐ kě yǐ gǔn le

好吧 你告诉我了 现在你可以滚了

Ừ, mày gọi xong rồi đấy. Xéo đi.

LINE 0207:22
PLAYING SCENE
jiào
tuō
chū

Mẹ bảo em lôi anh ra khỏi đây.

LINE 0307:25
jiù
hǎo
xiàng
zhēn
de
huì
shēng
zhè
zhǒng
shì
yàng

Ở đó mà nằm mơ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp07:22
TMDB ID273114