Cách dùng "他是你的照护者 不是你的园丁" (tā shì nǐ de zhào hù zhě bú shì nǐ de yuán dīng) trong hội thoại tiếng Trung

shìdezhàozhě shìdeyuándīng

- Anh ấy chăm anh chứ không đến làm vườn. - Vườn cần chăm hơn anh. Tan hoang cả.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:20
- nǐ shì jiào ruì tè shén qù xiū jiǎn cǎo píng le ma ? - duì zěn me le ?

- 你是叫瑞特什去修剪草坪了吗? - 对 怎么了?

- Anh bảo Ritesh cắt cỏ à? - Ừ, sao?

LINE 0230:23
PLAYING SCENE
tā shì nǐ de zhào hù zhě bú shì nǐ de yuán dīng

他是你的照护者 不是你的园丁

- Anh ấy chăm anh chứ không đến làm vườn. - Vườn cần chăm hơn anh. Tan hoang cả.

LINE 0330:24
huā yuán bǐ wǒ gèng xū yào zhào hù kàn qǐ lái yī tuán zāo

花园比我更需要照护 看起来一团糟

- Anh ấy chăm anh chứ không đến làm vườn. - Vườn cần chăm hơn anh. Tan hoang cả.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp30:23
TMDB ID273114