Cách dùng "他想通过向你展示另一个世界吓唬你" (tā xiǎng tōng guò xiàng nǐ zhǎn shì lìng yí gè shì jiè xià hǔ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
他想通过向你展示另一个世界吓唬你
Hắn muốn cho con thấy thế giới bên kia để dọa con.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:50
bīng qí lín diàn de nà ge rén tā zhī dào zhè yì diǎn
冰淇淋店的那个人 他知道这一点
“Cái tên ở tiệm kem, hắn biết điều đó.”
LINE 0225:53
PLAYING SCENEtā他
xiǎng想
tōng通
guò过
xiàng向
nǐ你
zhǎn展
shì示
lìng另
yí一
gè个
shì世
jiè界
xià吓
hǔ唬
nǐ你
“Hắn muốn cho con thấy thế giới bên kia để dọa con.”
LINE 0325:56
tā他
xiǎng想
ràng让
nǐ你
jí极
dù度
hài害
pà怕
dào到
bèi被
tā他
kòng控
zhì制
zhù住
“Hắn muốn làm con sợ hãi để điều khiển con.”
Show Information