Cách dùng "我保证 不会趁你不在的时候承认任何事" (wǒ bǎo zhèng bú huì chèn nǐ bù zài de shí hòu chéng rèn rèn hé shì) trong hội thoại tiếng Trung

bǎozhèng huìchènzàideshíhòuchéngrènrènshì

Tôi hứa không nhận tội gì lúc vắng ông.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:23
nǐ zǒu ba luó bó tè

你走吧 罗伯特

Đi đi, Robbie.

LINE 0213:26
PLAYING SCENE
wǒ bǎo zhèng bú huì chèn nǐ bù zài de shí hòu chéng rèn rèn hé shì

我保证 不会趁你不在的时候承认任何事

Tôi hứa không nhận tội gì lúc vắng ông.

LINE 0313:32
xià
yuè
chū

Tháng sau, Kirsty sẽ ra tù.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp13:26
TMDB ID273114