Cách dùng "我会给你发条短信 你看一下吧" (wǒ huì gěi nǐ fā tiáo duǎn xìn nǐ kàn yī xià ba) trong hội thoại tiếng Trung
我会给你发条短信 你看一下吧
Tôi nhắn tin cho anh cái này. Xem đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:16
nǐ hái zhēn shì kāng kǎi dàn wǒ jué de nǐ jiù shì gè xià sān làn
你还真是慷慨 但我觉得你就是个下三滥
“Anh rộng lượng quá, nhưng tôi nghĩ anh là loài chuột bọ.”
LINE 0217:19
PLAYING SCENEwǒ huì gěi nǐ fā tiáo duǎn xìn nǐ kàn yī xià ba
我会给你发条短信 你看一下吧
“Tôi nhắn tin cho anh cái này. Xem đi.”
LINE 0317:21
rú guǒ nǐ zài kàn wán zhī hòu xiǎng liáo liáo yī xiǎo shí nèi wǒ dū huì zài huáng jīn fǎ zé jiǔ bā
如果你在看完之后想聊聊 一小时内 我都会在黄金法则酒吧
“Xem xong, nếu muốn nói chuyện, tôi sẽ ở Golden Rule một tiếng.”
Show Information