Cách dùng "我联系了他 但他不肯理我" (wǒ lián xì le tā dàn tā bù kěn lǐ wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

liánle dànkěn

Tôi đã liên lạc, nhưng anh ấy từ chối vì hồ sơ đã niêm phong.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:08
hái
zài
shén
yòu
zhī
jiā

Anh ấy vẫn ở Godhaven.

LINE 0222:10
PLAYING SCENE
wǒ lián xì le tā dàn tā bù kěn lǐ wǒ

我联系了他 但他不肯理我

Tôi đã liên lạc, nhưng anh ấy từ chối vì hồ sơ đã niêm phong.

LINE 0322:12
shuō
dōu
shì
fēng
cún
de

Tôi đã liên lạc, nhưng anh ấy từ chối vì hồ sơ đã niêm phong.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp22:10
TMDB ID273114