Cách dùng "我们认为你间接地受到了他的威胁" (wǒ men rèn wéi nǐ jiàn jiē dì shòu dào le tā de wēi xié) trong hội thoại tiếng Trung

menrènwéijiànjiēshòudàoledewēixié

Chúng tôi nghĩ hắn đã gián tiếp đe dọa anh.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:40
bù xiān shēng

不 先生

Không, thưa anh.

LINE 0203:42
PLAYING SCENE
men
rèn
wéi
jiàn
jiē
shòu
dào
le
de
wēi
xié

Chúng tôi nghĩ hắn đã gián tiếp đe dọa anh.

LINE 0303:47
nǐ de nǚ ér zhū lì yà tā zài tíng shěn qī jiān bèi bié de chē bī lí le dào lù

你的女儿茱莉亚 她在庭审期间被别的车逼离了道路

Con anh, Julia, bị xe ép dạt khỏi đường trong lúc phiên tòa diễn ra.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp03:42
TMDB ID273114