Cách dùng "我气得哪儿也去不了" (wǒ qì dé nǎ ér yě qù bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung

érliǎo

Tôi say quá, không đi đâu được.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:19
- duì - yí gè rén qù de ?

- 对 - 一个人去的?

- Ừ. - Một mình?

LINE 0243:21
PLAYING SCENE
ér
liǎo

Tôi say quá, không đi đâu được.

LINE 0343:23
ne
dào
qiàn
le
ma

Và cô ấy có đi xin lỗi không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp43:21
TMDB ID273114