Cách dùng "我让她回去道歉了" (wǒ ràng tā huí qù dào qiàn le) trong hội thoại tiếng Trung

rànghuídàoqiànle

Tôi bảo cô ấy đến xin lỗi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:10
“ hé kè luò yī wú guān tā hái zài ma ?” ó gāi sǐ de

“和克洛伊无关 她还在吗?” 哦 该死的

"Không phải vì Chloe. Cô ấy vẫn ở đó chứ?" Ôi, mẹ nó.

LINE 0243:16
PLAYING SCENE
ràng
huí
dào
qiàn
le

Tôi bảo cô ấy đến xin lỗi.

LINE 0343:18
luò
zhǎo
shān
le

Chloe đến gặp Sam?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp43:16
TMDB ID273114