Cách dùng "我想你说的那个“她”指的就是梅里特" (wǒ xiǎng nǐ shuō de nà ge “ tā ” zhǐ de jiù shì méi lǐ tè) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngshuōdegezhǐjiùshìméi

Tôi cho rằng "cô ấy" anh nói đến là Merritt.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:33
“ nǐ zài jiǔ diàn ma ? tā hái zài ma ?”

“你在酒店吗?她还在吗?”

"Về khách sạn à? Cô ấy vẫn ở đó chứ?"

LINE 0242:35
PLAYING SCENE
xiǎng
shuō
de
ge
zhǐ
de
jiù
shì
méi

Tôi cho rằng "cô ấy" anh nói đến là Merritt.

LINE 0342:38
wèi
shén
me
huì
zhè
me
xiǎng

Sao cô cho là vậy?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp42:35
TMDB ID273114