Cách dùng "“我想让你知道我理解你的处境”" (“ wǒ xiǎng ràng nǐ zhī dào wǒ lǐ jiě nǐ de chǔ jìng ”) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngràngzhīdàodechǔjìng

Tôi muốn anh biết tôi hiểu anh.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:21
zhè
de
guān

Chuyện không chỉ vì vợ tôi.

LINE 0229:23
PLAYING SCENE
xiǎng
ràng
zhī
dào
jiě
de
chǔ
jìng

Tôi muốn anh biết tôi hiểu anh.

LINE 0329:25
“ nǐ huí jiǔ diàn le ma ?”

“你回酒店了吗?”

Anh về khách sạn rồi à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp29:23
TMDB ID273114