Cách dùng "我也经常问自己同样的问题" (wǒ yě jīng cháng wèn zì jǐ tóng yàng de wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
我也经常问自己同样的问题
Tôi cũng hay tự hỏi mình câu đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:54
nǐ你
shì是
zhēn真
de的
jǐng警
chá察
ma吗
??
“Cô là cảnh sát thật à?”
LINE 0240:55
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
jīng经
cháng常
wèn问
zì自
jǐ己
tóng同
yàng样
de的
wèn问
tí题
“Tôi cũng hay tự hỏi mình câu đó.”
LINE 0340:58
dàn但
wǒ我
néng能
wèn问
wèn问
nǐ你
shān山
mǔ姆
··
hēi黑
gé格
de的
shì事
ma吗
??
“Nhưng tôi có thể hỏi anh về Sam Haig không?”
Show Information