Cách dùng "再过几周 她就会出狱 而她在被保护拘留期间" (zài guò jǐ zhōu tā jiù huì chū yù ér tā zài bèi bǎo hù jū liú qī jiān) trong hội thoại tiếng Trung

zàiguòzhōu jiùhuìchū érzàibèibǎoliújiān

Vài tuần nữa, cô ấy sẽ ra tù, mất một mắt,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:07
péi
shěn
tuán
zhǐ
huì
kàn
dào
zhuó
xiǎng
chū
de
rén

trong mắt bồi thẩm đoàn chỉ là một người muốn ra tù.

LINE 0202:10
PLAYING SCENE
zài guò jǐ zhōu tā jiù huì chū yù ér tā zài bèi bǎo hù jū liú qī jiān

再过几周 她就会出狱 而她在被保护拘留期间

Vài tuần nữa, cô ấy sẽ ra tù, mất một mắt,

LINE 0302:13
bèi rén tǒng le quē le yī zhī yǎn jīng shēn shàng liú xià le jǐ shí dào shāng bā

被人捅了 缺了一只眼睛 身上留下了几十道伤疤

mang hàng chục vết sẹo trên người do bị đâm khi được giam giữ bảo vệ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp02:10
TMDB ID273114