Cách dùng "你别写了 忙的你" (nǐ bié xiě le máng de nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你别写了 忙的你
Cậu đừng có viết nữa, cậu bận nhỉ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
39:47
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以我就先说了 | suǒ yǐ wǒ jiù xiān shuō le | Vậy nên mình nói trước luôn. |
| 2▶ | 你别写了 忙的你 | nǐ bié xiě le máng de nǐ | Cậu đừng có viết nữa, cậu bận nhỉ. |
| 3 | 那他怎么说呀 | nà tā zěn me shuō ya | Vậy anh ấy nói thế nào? |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 3 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yuē wǒ chū lái xiě shēng de a nǐ zěn me yí gè rén zài páng biānEm hẹn anh ra ngoài vẽ vật thật mà sao mình em ngồi một bên

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zài xiǎng yào bú yào gěi tā zhǔn bèi yì diǎn bàn shǒu lǐ dài huí qùEm đang nghĩ có nên chuẩn bị một ít quà để anh ấy mang về không.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhǐ yào mǎi dé bù hé tā xīn yì tā hěn yǒu kě néngChỉ cần anh mua thứ không hợp ý của bà ấy thì rất có thể bà ấy sẽ

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
xiàn zài nán hái zhǎng dà le dōu wéi zhe gàn mèi mèi zhuǎnBây giờ con trai đã lớn thì toàn xoay quanh em gái nuôi.

HSK 5
0:03s
zán men lái diǎn zhèng què de yuē huì zī shì baChúng ta làm một tư thế hẹn hò chính xác đi.

HSK 7
0:03s
wǒ yì diǎn xīn lǐ zhǔn bèi dōu méi yǒu a ài qíng hé wěnem không kịp chuẩn bị tâm lý. Yêu và hôn

HSK 7
0:03s
dōu shì zì rán ér rán fā shēng de wǒ men zuǐ chún yě shì yǒulà những chuyện xảy ra hết sức tự nhiên. Môi của chúng ta cũng có

HSK 7
0:03s
kě shì wǒ de dà nǎo bù yǔn xǔ wǒ de qì guān hú lái aNhưng đầu óc em không cho phép các bộ phận của em làm loạn.

HSK 5
0:03s
xíng nà bǎ zhǐ huī quán jiāo gěi nǐ de dà nǎoĐược. Vậy em đưa quyền chỉ huy cho đầu óc của em đi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yào xià cì yíng le wǒ yě bù huán gěi tā yaNếu lần sau mình thắng thì mình cũng không trả cho cô ấy.

