Cách dùng "你来 你来亲我" (nǐ lái nǐ lái qīn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你来 你来亲我
Em đến đây, em hôn anh đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
9:27
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行 那把指挥权 交给你的大脑 | xíng nà bǎ zhǐ huī quán jiāo gěi nǐ de dà nǎo | Được. Vậy em đưa quyền chỉ huy cho đầu óc của em đi. |
| 2▶ | 你来 你来亲我 | nǐ lái nǐ lái qīn wǒ | Em đến đây, em hôn anh đi. |
| 3 | 你出工 人家都不管你水喝吗 我那不是怕喝多了 | nǐ chū gōng rén jiā dōu bù guǎn nǐ shuǐ hē ma wǒ nà bú shì pà hē duō le | Cậu đi làm mà người ta không cho cậu uống nước luôn à? Chẳng phải là mình sợ uống nhiều |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s
yǐ hòu nǐ jiù tiān tiān chī nǐ xiǎo gū zi cù baSau này ngày nào cậu cũng ghen với em chồng cho xem.