Cách dùng "人大了 家里事就多呀" (rén dà le jiā lǐ shì jiù duō ya) trong hội thoại tiếng Trung
人大了 家里事就多呀
Con người đã lớn thì trong nhà cũng nhiều việc hơn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
7:45
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看 还一直叹气 | nǐ kàn hái yì zhí tàn qì | Em xem, lại còn cứ thở dài mãi. |
| 2▶ | 人大了 家里事就多呀 | rén dà le jiā lǐ shì jiù duō ya | Con người đã lớn thì trong nhà cũng nhiều việc hơn. |
| 3 | 什么事啊 | shén me shì a | Việc gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s
nǐ huí chéng de jī piào dìng le ma nǐ yào shì lín shí dìng de huàAnh đã đặt vé về chưa? Nếu đến lúc đó anh mới đặt

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ xiān shōu shí ba chī wǎn fàn de shí hòu wǒ jiào nǐ a hǎoVậy anh dọn dẹp trước đi, lúc nào ăn cơm tối thì em gọi anh nhé. Được.

HSK 5
0:03s
wǒ dǎ chē qù ba méi guān xì wǒ xià wǔ cái qù diàn shì tái neĐể anh đặt xe đi được rồi. Không sao đâu, chiều nay em mới đến đài truyền hình.

HSK 3
0:03s
nà wǒ xiàn zài wèn wèn wǒ men yuè liàng yǒu xǐ huān de rén le ma[Vậy thì bây giờ mẹ hỏi nhé.] Trăng của chúng ta đã có người mình thích chưa?

HSK 2
0:03s
lǐ jiān jiān jiāo gěi wǒ ba wǒ bāng nǐ kàn zheLý Tiêm Tiêm cứ giao cho em, em sẽ trông chừng giúp anh.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ér qiě wǒ suàn le yī xià jiù zán men liǎ ba shén me dōu bù gànMà chị tính thử thì chỉ với hai chúng ta, không làm gì cả,

HSK 7
0:03s
bù chī bù hē yī tiān ne néng diāo yì pǐ yī nián nekhông ăn không uống thì một ngày có thể khắc được một con, một năm

HSK 7
0:03s
guài bù dé wǒ men gōng zuò shì měi gè yuè zhǐ néng zhēng zhè me diǎn xiǎo qiánTrách nào phòng làm việc của chúng ta mỗi tháng chỉ có thể kiếm được một chút tiền như vậy.







