Cách dùng "什么叫男人的嘴 骗人的鬼啊" (shén me jiào nán rén de zuǐ piàn rén de guǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
什么叫男人的嘴 骗人的鬼啊
cái gì là miệng đàn ông như ma lừa người không hả?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
4:38
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 不碰你头 我告诉你 你懂不懂啊 | hǎo bù pèng nǐ tóu wǒ gào sù nǐ nǐ dǒng bù dǒng a | Được, không đụng vào đầu em. Anh cho em biết, em hiểu |
| 2▶ | 什么叫男人的嘴 骗人的鬼啊 | shén me jiào nán rén de zuǐ piàn rén de guǐ a | cái gì là miệng đàn ông như ma lừa người không hả? |
| 3 | 你盯着我看什么 | nǐ dīng zhe wǒ kàn shén me | Em trừng anh làm gì hả? |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù shuō wǒ hái wàng le tā bǎ qián hái nǐ le maCậu không nói thì mình cũng quên mất đấy. Anh ta đã trả tiền cho cậu chưa?

HSK 7
0:03s
dōu yǐ wéi nán rén ná zhe qián gōng zhe nǐ huā níthì cứ nghĩ là đàn ông mang tiền đến để cho cậu tiêu.

HSK 6
0:03s
yǐ hòu nǐ gěi nán rén huā qián zhè shì nǐ bù xǔ gēn wǒ shuōSau này, không được nói với mình chuyện cậu tiêu tiền cho đàn ông nữa,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè líng xiāo bú shì hòu tiān jiù huí xīn jiā pō le maChẳng phải là ngày kia Lăng Tiêu phải về Singapore à?

HSK 4
0:03s
rán hòu wǒ jiù xiǎng zhe gěi tā dài huí qù dāng bàn shǒu lǐRồi mình lại nghĩ đưa cho anh ấy mang về làm quà.

HSK 3
0:03s
nǐ jiù qù liǎng tiān nǐ dài zhè me dà de xiāng zi aAnh chỉ đi hai ngày mà mang một cái vali lớn vậy à?











