Cách dùng "什么叫男人的嘴 骗人的鬼啊" (shén me jiào nán rén de zuǐ piàn rén de guǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
什么叫男人的嘴 骗人的鬼啊
cái gì là miệng đàn ông như ma lừa người không hả?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
4:38
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 不碰你头 我告诉你 你懂不懂啊 | hǎo bù pèng nǐ tóu wǒ gào sù nǐ nǐ dǒng bù dǒng a | Được, không đụng vào đầu em. Anh cho em biết, em hiểu |
| 2▶ | 什么叫男人的嘴 骗人的鬼啊 | shén me jiào nán rén de zuǐ piàn rén de guǐ a | cái gì là miệng đàn ông như ma lừa người không hả? |
| 3 | 你盯着我看什么 | nǐ dīng zhe wǒ kàn shén me | Em trừng anh làm gì hả? |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s
nǐ huí chéng de jī piào dìng le ma nǐ yào shì lín shí dìng de huàAnh đã đặt vé về chưa? Nếu đến lúc đó anh mới đặt

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ xiān shōu shí ba chī wǎn fàn de shí hòu wǒ jiào nǐ a hǎoVậy anh dọn dẹp trước đi, lúc nào ăn cơm tối thì em gọi anh nhé. Được.

HSK 5
0:03s
wǒ dǎ chē qù ba méi guān xì wǒ xià wǔ cái qù diàn shì tái neĐể anh đặt xe đi được rồi. Không sao đâu, chiều nay em mới đến đài truyền hình.

HSK 3
0:03s
nà wǒ xiàn zài wèn wèn wǒ men yuè liàng yǒu xǐ huān de rén le ma[Vậy thì bây giờ mẹ hỏi nhé.] Trăng của chúng ta đã có người mình thích chưa?

HSK 2
0:03s
lǐ jiān jiān jiāo gěi wǒ ba wǒ bāng nǐ kàn zheLý Tiêm Tiêm cứ giao cho em, em sẽ trông chừng giúp anh.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ér qiě wǒ suàn le yī xià jiù zán men liǎ ba shén me dōu bù gànMà chị tính thử thì chỉ với hai chúng ta, không làm gì cả,

HSK 7
0:03s
bù chī bù hē yī tiān ne néng diāo yì pǐ yī nián nekhông ăn không uống thì một ngày có thể khắc được một con, một năm

HSK 7
0:03s
guài bù dé wǒ men gōng zuò shì měi gè yuè zhǐ néng zhēng zhè me diǎn xiǎo qiánTrách nào phòng làm việc của chúng ta mỗi tháng chỉ có thể kiếm được một chút tiền như vậy.







