Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "不会啊 当然不会" (bú huì a dāng rán bú huì) trong hội thoại tiếng Trung

不会啊 当然不会

bú huì a dāng rán bú huì

Không, tất nhiên là không.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
38:42
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你会不会看不起我们nǐ huì bú huì kàn bù qǐ wǒ menliệu chị có coi thường bọn tôi không?
2不会啊 当然不会bú huì a dāng rán bú huìKhông, tất nhiên là không.
3那你接下来呢nà nǐ jiē xià lái neVậy tiếp theo

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 5 of 8)
我 我刚接到一个 工作微信 我要去忙了
HSK 3
0:03s
wǒ wǒ gāng jiē dào yí gè gōng zuò wēi xìn wǒ yào qù máng leTôi… Tôi vừa nhận được tin nhắn công việc. Tôi phải đi làm đây.

我帮你叫个车 你先回去吧
HSK 3
0:03s
wǒ bāng nǐ jiào gè chē nǐ xiān huí qù baCon gọi xe giúp mẹ, mẹ về trước đi.

我去找一下有没有更好的盒子
HSK 4
0:03s
wǒ qù zhǎo yī xià yǒu méi yǒu gèng hǎo de hé ziCon đi tìm xem có cái hộp nào tốt hơn không,

然后提前去一趟墓地 安排一下
HSK 7
0:03s
rán hòu tí qián qù yī tàng mù dì ān pái yī xiàsau đó ra mộ chuẩn bị trước.

这个是小叶紫檀的 可贵了呢
HSK 7
0:03s
zhè ge shì xiǎo yè zǐ tán de kě guì le neCái này làm từ tử đàn lá nhỏ, đắt lắm.

你们家最好的剪刀有哪些
HSK 5
0:03s
nǐ men jiā zuì hǎo de jiǎn dāo yǒu nǎ xiēLoại kéo tốt nhất nhà các cô đâu?

我就知道你是这块料
HSK 2
0:03s
wǒ jiù zhī dào nǐ shì zhè kuài liàoChị biết em sẽ làm được.

就只能给人剪头发了 你不一样 你是要念博士
HSK 5
0:03s
jiù zhǐ néng gěi rén jiǎn tóu fà le nǐ bù yí yàng nǐ shì yào niàn bó shìchỉ có thể cắt tóc cho người khác. Em thì khác, em phải học tiến sĩ,

当医生了 要拿手术刀
HSK 4
0:03s
dāng yī shēng le yào ná shǒu shù dāolàm bác sĩ, phải cầm dao phẫu thuật.

以后你要念最好的大学
HSK 5
0:03s
yǐ hòu nǐ yào niàn zuì hǎo de dà xuésau này em phải học đại học tốt nhất,

要去深川 去港岛 姐给你挣学费
HSK 5
0:03s
yào qù shēn chuān qù gǎng dǎo jiě gěi nǐ zhēng xué fèiphải đi Fukagawa, phải đi đảo Hồng Kông, Trung Quốc. Chị kiếm tiền học cho em.

罗医生 给我 发微信了
HSK 3
0:03s
luó yī shēng gěi wǒ fā wēi xìn leBác sĩ La nhắn tin cho con.

你起来 自己照照镜子
HSK 2
0:03s
nǐ qǐ lái zì jǐ zhào zhào jìng ziCon đứng dậy, tự soi gương đi.

你之前可从来没有问过我 喜不喜欢
HSK 4
0:03s
nǐ zhī qián kě cóng lái méi yǒu wèn guò wǒ xǐ bù xǐ huānTrước kia mẹ chưa từng hỏi con có thích không.

他知道你怀孕了 还把你打成这样
HSK 6
0:03s
tā zhī dào nǐ huái yùn le hái bǎ nǐ dǎ chéng zhè yàngAnh ta biết cô có thai vẫn đánh cô ra nông nỗi này à?

你怎么能一而再再而三地原谅他
HSK 4
0:03s
nǐ zěn me néng yì ér zài zài ér sān dì yuán liàng tāSao cô có thể tha thứ cho anh ta năm lần bảy lượt thế?

他最近工作压力太大了
HSK 4
0:03s
tā zuì jìn gōng zuò yā lì tài dà leGần đây áp lực công việc của anh ấy lớn quá.

是你老公吗 是他吗
HSK 5
0:03s
shì nǐ lǎo gōng ma shì tā maLà chồng cô à? Anh ta à?

但是我不知道利息会那么高
HSK 6
0:03s
dàn shì wǒ bù zhī dào lì xī huì nà me gāonhưng tôi không biết lãi cao như vậy.

说拍完就可以抵掉一些利息
HSK 6
0:03s
shuō pāi wán jiù kě yǐ dǐ diào yī xiē lì xīnói là chụp xong có thể bớt ít lãi.