Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "不会啊 当然不会" (bú huì a dāng rán bú huì) trong hội thoại tiếng Trung

不会啊 当然不会

bú huì a dāng rán bú huì

Không, tất nhiên là không.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
38:42
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你会不会看不起我们nǐ huì bú huì kàn bù qǐ wǒ menliệu chị có coi thường bọn tôi không?
2不会啊 当然不会bú huì a dāng rán bú huìKhông, tất nhiên là không.
3那你接下来呢nà nǐ jiē xià lái neVậy tiếp theo

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 6 of 8)
应该也是按照 这些人的要求去纹的
HSK 4
0:03s
yīng gāi yě shì àn zhào zhè xiē rén de yāo qiú qù wén dehẳn là xăm theo yêu cầu của mấy người đó.

后来我也不知道怎么回事
HSK 3
0:03s
hòu lái wǒ yě bù zhī dào zěn me huí shìsau đó tôi cũng không biết sao

到最后有好几十万
HSK 3
0:03s
dào zuì hòu yǒu hǎo jǐ shí wàncuối cùng lên đến mấy trăm nghìn tệ.

我那段时间跟家里人没有联系
HSK 4
0:03s
wǒ nà duàn shí jiān gēn jiā lǐ rén méi yǒu lián xìThời gian đó tôi không liên lạc với gia đình.

当时 原本我是在家陪我爸
HSK 6
0:03s
dāng shí yuán běn wǒ shì zài jiā péi wǒ bàLúc đó tôi đang ở nhà với bố tôi,

但是我跟男朋友吵架闹分手 我就跑出去了
HSK 6
0:03s
dàn shì wǒ gēn nán péng yǒu chǎo jià nào fēn shǒu wǒ jiù pǎo chū qù lenhưng tôi và bạn trai cãi nhau, chia tay, tôi mới chạy ra ngoài.

然后他就心梗发作了 我不在家
HSK 7
0:03s
rán hòu tā jiù xīn gěng fā zuò le wǒ bù zài jiāSau đó ông ấy bị nhồi máu cơ tim, tôi không có nhà.

我跟我妈的关系也不好了
HSK 3
0:03s
wǒ gēn wǒ mā de guān xì yě bù hǎo lequan hệ của tôi và mẹ cũng không tốt.

我自己也没有办法原谅我自己
HSK 4
0:03s
wǒ zì jǐ yě méi yǒu bàn fǎ yuán liàng wǒ zì jǐTôi cũng không thể tha thứ cho bản thân.

我现在想想 我那几年真的生不如死
HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài xiǎng xiǎng wǒ nà jǐ nián zhēn de shēng bù rú sǐBây giờ tôi nhớ lại, những năm đó tôi sống không bằng chết,

我做了很多错事
HSK 1
0:03s
wǒ zuò le hěn duō cuò shìlàm sai rất nhiều điều.

他真的对我特别特别好
HSK 3
0:03s
tā zhēn de duì wǒ tè bié tè bié hǎoAnh ấy rất tốt với tôi,

然后就去和我纹了一样的图案
HSK 6
0:03s
rán hòu jiù qù hé wǒ wén le yī yàng de tú àncòn đi xăm hình giống tôi.

这就不再是一段 痛苦和羞耻的记忆
HSK 7
0:03s
zhè jiù bù zài shì yī duàn tòng kǔ hé xiū chǐ de jì yìđây sẽ không còn là một ký ức đau khổ và nhục nhã nữa.

这就是我们感情的见证
HSK 7
0:03s
zhè jiù shì wǒ men gǎn qíng de jiàn zhèngĐây là minh chứng cho tình cảm của bọn tôi.

接受过去那样的我 可能太辛苦了
HSK 4
0:03s
jiē shòu guò qù nà yàng de wǒ kě néng tài xīn kǔ lecó thể chấp nhận người có quá khứ như tôi quá vất vả.

就忍不住地骂我 打我
HSK 5
0:03s
jiù rěn bú zhù dì mà wǒ dǎ wǒcũng không kiềm chế được chửi tôi, đánh tôi.

我一点都不怪他 我只怪我自己
HSK 5
0:03s
wǒ yì diǎn dōu bù guài tā wǒ zhǐ guài wǒ zì jǐTôi không trách anh ấy, tôi chỉ trách bản thân.

我真的后悔 我恨不得我自己
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn de hòu huǐ wǒ hèn bù dé wǒ zì jǐTôi hối hận lắm, tôi chỉ mong sao mình

从来没有做过那些丑事
HSK 4
0:03s
cóng lái méi yǒu zuò guò nà xiē chǒu shìchưa từng làm những chuyện xấu đó.