Cách dùng "就毁在你们手里了" (jiù huǐ zài nǐ men shǒu lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
就毁在你们手里了
jiù huǐ zài nǐ men shǒu lǐ le
[coi như bị hủy hoại trong tay chúng mày rồi.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
20:24
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟你妈一样 臭不要脸 老子这辈子 | gēn nǐ mā yī yàng chòu bú yào liǎn lǎo zi zhè bèi zi | [giống hệt mẹ mày,] [đồ không biết xấu hổ.] [Đời này của tao] |
| 2▶ | 就毁在你们手里了 | jiù huǐ zài nǐ men shǒu lǐ le | [coi như bị hủy hoại trong tay chúng mày rồi.] |
| 3 | 要不是你们这两个 | yào bú shì nǐ men zhè liǎng gè | [Nếu không phải hai đứa chúng mày,] |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 4 of 8)
HSK 5
0:03s
kě néng shì qíng xù wèn tí yǐn qǐ de shēn tǐ fǎn yìng bacó lẽ là do cảm xúc gây ra phản ứng cơ thể.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ jī yóu mǒ zài liǎn shàng shì kě yǐ fáng shài debôi dầu máy lên mặt có thể chống nắng.

HSK 7
0:03s
zài dà de fēng làng dōu shì kě yǐ bèi zhàn shèng decon có thể chiến thắng sóng gió dù lớn đến đâu.

HSK 4
0:03s
nǐ yí dìng yě hěn pà ràng nǐ mā mā shāng xīn baChắc chắn cô cũng rất sợ khiến mẹ cô buồn nhỉ?

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ gāng jiē dào yí gè gōng zuò wēi xìn wǒ yào qù máng leTôi… Tôi vừa nhận được tin nhắn công việc. Tôi phải đi làm đây.













